Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 看风色 trong tiếng Trung hiện đại:
[kànfēngsè] xem xét tình thế; xem hướng gió; tuỳ tình hình。比喻观望情势。也说看风头,看风向。
看风色行事。
tuỳ tình hình mà làm.
看风色行事。
tuỳ tình hình mà làm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 看风色 Tìm thêm nội dung cho: 看风色
