Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 丸剂 trong tiếng Trung hiện đại:
[wánjì] hoàn thuốc; thuốc viên; thuốc tễ。中药或西药制剂的一种,把药物研成粉末跟水、蜂蜜或淀粉糊混合团成丸状,以便服用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丸
| giúp | 丸: | giúp đỡ; trợ giúp |
| hoàn | 丸: | cao đơn hoàn tán |
| hòn | 丸: | hòn đất; Hòn Gai (tên địa danh) |
| hỏn | 丸: | |
| xóp | 丸: | xóp xọp (teo tóp) |
| xắp | 丸: | nước xăm xắp mặt đê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂
| tễ | 剂: | tễ (thuốc đã bào chế) |

Tìm hình ảnh cho: 丸剂 Tìm thêm nội dung cho: 丸剂
