Từ: 举步 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 举步:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 举步 trong tiếng Trung hiện đại:

[jǔbù]
bước đi; cất bước。迈步。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 举

cử:cử tạ; bầu cử, cắt cử, tiến cử; cử động; cử toạ; cử tri; thi cử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 步

buạ:goá bụa
bộ:bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ
bụa:goá bụa
举步 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 举步 Tìm thêm nội dung cho: 举步