Từ: 隐伏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 隐伏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 隐伏 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐnfú] ẩn náu; ẩn nấp。隐藏;潜伏。
隐伏在黑暗角落里。
ẩn náu trong bóng tối
隐伏着危机。
che đậy quỷ kế.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隐

ẩn:ẩn dật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏

phục:phục vào một chỗ
隐伏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 隐伏 Tìm thêm nội dung cho: 隐伏