Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 竖立 trong tiếng Trung hiện đại:
[shùlì] thẳng đứng。物体垂直,一端向上,一端接触地面或埋在地里。
宝塔竖立在山上。
bảo tháp đứng sừng sững trên núi.
门前竖立一根旗杆。
một cột cờ đứng sừng sững trước cửa.
宝塔竖立在山上。
bảo tháp đứng sừng sững trên núi.
门前竖立一根旗杆。
một cột cờ đứng sừng sững trước cửa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 竖
| thụ | 竖: | thụ (đường thẳng đứng, dựng đứng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |

Tìm hình ảnh cho: 竖立 Tìm thêm nội dung cho: 竖立
