Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 书院 trong tiếng Trung hiện đại:
[shūyuàn] thư viện (nơi đọc sách, nghe giảng, học tập)。旧时地方上设立的供人读书、讲学的处所,有专人主持。从唐代开始,历代都有。清末废科举后,大都改为学校。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 书
| thư | 书: | thư phục(chịu ép); thư hùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 院
| viện | 院: | viện sách, thư viện |
| vẹn | 院: | trọn vẹn, nguyên vẹn, vỏn vẹn |
| vện | 院: | vằn vện |

Tìm hình ảnh cho: 书院 Tìm thêm nội dung cho: 书院
