Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 书香 trong tiếng Trung hiện đại:
[shūxiāng] thư hương; nhà dòng dõi Nho học (chỉ người có học)。旧时指上辈有读书人的(人家)。
书香人家。
gia đình có học.
书香子弟。
con nhà có học.
书香人家。
gia đình có học.
书香子弟。
con nhà có học.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 书
| thư | 书: | thư phục(chịu ép); thư hùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 香
| hương | 香: | hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm |
| nhang | 香: | nhang đèn |

Tìm hình ảnh cho: 书香 Tìm thêm nội dung cho: 书香
