Chữ 𢠿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢠿, chiết tự chữ VAY, VE, VUI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢠿:

𢠿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢠿

𢠿

Chiết tự chữ 𢠿

[]

U+02283F, tổng 15 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gui4;
Việt bính: ;

𢠿

Nghĩa Trung Việt của từ 𢠿



vay, như "vay lòng" (gdhn)
ve, như "vuốt ve, ve gái" (gdhn)
vui, như "vui vẻ, vui tính" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢠿:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢠳, 𢠵, 𢠿, 𢡿, 𢢁, 𢢂, 𢢄, 𢢅, 𢢆, 𢢇, 𢢈, 𢢉, 𢢊, 𢢋,

Chữ gần giống 𢠿

Tự hình:

Tự hình chữ 𢠿 Tự hình chữ 𢠿 Tự hình chữ 𢠿 Tự hình chữ 𢠿

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢠿

vay𢠿:vay lòng
ve𢠿:vuốt ve, ve gái
vui𢠿:vui vẻ, vui tính
𢠿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢠿 Tìm thêm nội dung cho: 𢠿