Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 争夺 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēngduǒ] tranh đoạt; tranh giành; giành giật。争着夺取。
争夺市场
tranh giành thị trường
阵地争夺战
trận đánh để tranh giành trận địa.
争夺市场
tranh giành thị trường
阵地争夺战
trận đánh để tranh giành trận địa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 争
| chanh | 争: | cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa) |
| danh | 争: | danh nhau miếng ăn (tranh nhau) |
| tranh | 争: | nhà tranh; tranh vanh (chênh vênh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夺
| đoạt | 夺: | chiếm đoạt, cưỡng đoạt, tước đoạt; định đoạt |

Tìm hình ảnh cho: 争夺 Tìm thêm nội dung cho: 争夺
