Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 争斗 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēngdòu] 1. đánh nhau; đánh lộn。打架。
2. tranh đấu; tranh nhau; tranh giành。泛指对立的一方力求克服另一方的活动。
2. tranh đấu; tranh nhau; tranh giành。泛指对立的一方力求克服另一方的活动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 争
| chanh | 争: | cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa) |
| danh | 争: | danh nhau miếng ăn (tranh nhau) |
| tranh | 争: | nhà tranh; tranh vanh (chênh vênh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗
| tẩu | 斗: | tẩu (nõ điếu), ống tẩu |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đẩu | 斗: | ghế đẩu, sao bắc đẩu |

Tìm hình ảnh cho: 争斗 Tìm thêm nội dung cho: 争斗
