Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 二话 trong tiếng Trung hiện đại:
[èrhuà] ý kiến khác; ý kiến phản đối; cãi (thường dùng trong câu phủ định)。别的话;不同的意见(指后悔、抱怨、讲条件等,多用于否定句)。
二话不提。
không nói một lời nào khác.
您尽管吩咐吧,我决没有二话。
bác cứ sai bảo con, con không cãi lại đâu.
二话不提。
không nói một lời nào khác.
您尽管吩咐吧,我决没有二话。
bác cứ sai bảo con, con không cãi lại đâu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 二
| nhì | 二: | thứ nhì |
| nhị | 二: | nhị phân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |

Tìm hình ảnh cho: 二话 Tìm thêm nội dung cho: 二话
