Từ: 二话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 二话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 二话 trong tiếng Trung hiện đại:

[èrhuà] ý kiến khác; ý kiến phản đối; cãi (thường dùng trong câu phủ định)。别的话;不同的意见(指后悔、抱怨、讲条件等,多用于否定句)。
二话不提。
không nói một lời nào khác.
您尽管吩咐吧,我决没有二话。
bác cứ sai bảo con, con không cãi lại đâu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 二

nhì:thứ nhì
nhị:nhị phân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
二话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 二话 Tìm thêm nội dung cho: 二话