Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 五谷 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǔgǔ] ngũ cốc (cây lương thực như lúa, kê, mạch, đậu...)。古书中对五谷有不同的说法,最普通的一种指稻、黍、稷、麦、豆,泛指粮食作物。
五谷丰登
được mùa ngũ cốc
五谷丰登
được mùa ngũ cốc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 五
| ngũ | 五: | ngã ngũ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谷
| cốc | 谷: | cốc vũ; ngũ cốc |
| góc | 谷: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
| hốc | 谷: |

Tìm hình ảnh cho: 五谷 Tìm thêm nội dung cho: 五谷
