Cao su chống va đập cửa

Từ: rào chắn quầy có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ rào chắn quầy:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ràochắnquầy

Dịch rào chắn quầy sang tiếng Trung hiện đại:

柜台格栅guìtái gé zhà

Nghĩa chữ nôm của chữ: rào

rào󰅧:hàng rào
rào:ăn cây nào rào cầy ấy
rào:hàng rào
rào:hàng rào
rào:mưa rào
rào:mưa rào
rào𤁠: 
rào𤁓: 
rào𮦡:mưa rào
rào𩆋:mưa rào
rào𩆍:rào rào; mưa rào

Nghĩa chữ nôm của chữ: chắn

chắn𪩔: 
chắn:chín chắn, chắc chắn; lá chắn, chắn ngang
chắn:chín chắn, chắc chắn; lá chắn, chắn ngang

Nghĩa chữ nôm của chữ: quầy

quầy:quầy sách
quầy𢮿: 
quầy:quầy báo
rào chắn quầy tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: rào chắn quầy Tìm thêm nội dung cho: rào chắn quầy