Chữ 晳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 晳, chiết tự chữ TRIẾT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 晳:

晳 triết

Đây là các chữ cấu thành từ này: 晳

晳

Chiết tự chữ 晳

Chiết tự chữ triết bao gồm chữ 析 日 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

晳 cấu thành từ 2 chữ: 析, 日
  • 析 chiết, tích
  • 日 nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • triết [triết]

    U+6673, tổng 12 nét, bộ Nhật 日
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi4, xi1;
    Việt bính: sik1;

    晳 triết

    Nghĩa Trung Việt của từ 晳


    § Cũng như 晰
    .

    Nghĩa của 晳 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xī]Bộ: 日 - Nhật
    Số nét: 12
    Hán Việt: TÍCH
    trắng (da người)。人的皮肤白。
    白晳
    nước da trắng trẻo

    Chữ gần giống với 晳:

    㫵, 㫶, 㫷, 㫸, 㫹, 㫺, 㫻, 㫼, 㫽, 㫾, 晫, 晬, 普, 景, 晰, 晳, 晴, 晶, 晷, 晹, 智, 晻, 晼, 晾, 暀, 暁, 暂, 暑, 晴, 𣇢, 𣇫, 𣈒, 𣈓, 𣈔, 𣈕, 𣈖, 𣈗, 𣈘, 𣈙, 𣈚, 𣈛, 𣈜, 𣈝, 𣈞, 𣈢,

    Dị thể chữ 晳

    晰,

    Chữ gần giống 晳

    晰, 唽, 暎, 暍, 暌, 暋, 暊, 暉, 暈, 暇,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 晳 Tự hình chữ 晳 Tự hình chữ 晳 Tự hình chữ 晳

    晳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 晳 Tìm thêm nội dung cho: 晳