Chữ 晳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 晳, chiết tự chữ TRIẾT
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 晳:
晳
Nghĩa của 晳 trong tiếng Trung hiện đại:
[xī]Bộ: 日 - Nhật
Số nét: 12
Hán Việt: TÍCH
trắng (da người)。人的皮肤白。
白晳
nước da trắng trẻo
Số nét: 12
Hán Việt: TÍCH
trắng (da người)。人的皮肤白。
白晳
nước da trắng trẻo
Chữ gần giống với 晳:
㫵, 㫶, 㫷, 㫸, 㫹, 㫺, 㫻, 㫼, 㫽, 㫾, 晫, 晬, 普, 景, 晰, 晳, 晴, 晶, 晷, 晹, 智, 晻, 晼, 晾, 暀, 暁, 暂, 暑, 晴, 𣇢, 𣇫, 𣈒, 𣈓, 𣈔, 𣈕, 𣈖, 𣈗, 𣈘, 𣈙, 𣈚, 𣈛, 𣈜, 𣈝, 𣈞, 𣈢,Dị thể chữ 晳
晰,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 晳 Tìm thêm nội dung cho: 晳
