Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撒气 trong tiếng Trung hiện đại:
[sāqì] 1. xì; xì hơi; xẹp (bóng, xăm xe)。(球、车胎等)空气放出或漏出。
2. trút cơn giận dữ; giận cá chém thớt。拿旁人或借其他事物发泄怒气。
2. trút cơn giận dữ; giận cá chém thớt。拿旁人或借其他事物发泄怒气。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撒
| rát | 撒: | rát ma (nhát ma), rút rát (nhút nhát) |
| tát | 撒: | tát nước |
| tản | 撒: | tản ra, người tản dần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 撒气 Tìm thêm nội dung cho: 撒气
