Từ: 撒气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撒气:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 撒气 trong tiếng Trung hiện đại:

[sāqì] 1. xì; xì hơi; xẹp (bóng, xăm xe)。(球、车胎等)空气放出或漏出。
2. trút cơn giận dữ; giận cá chém thớt。拿旁人或借其他事物发泄怒气。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撒

rát:rát ma (nhát ma), rút rát (nhút nhát)
tát:tát nước
tản:tản ra, người tản dần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển
撒气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 撒气 Tìm thêm nội dung cho: 撒气