Từ: 粮栈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 粮栈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 粮栈 trong tiếng Trung hiện đại:

[liángzhàn] trạm lương thực。旧时经营批发业务的粮店;存放粮食的货栈。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粮

lương:lương thực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 栈

sạn:khách sạn
粮栈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 粮栈 Tìm thêm nội dung cho: 粮栈