Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 井灌 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐngguàn] tưới ruộng bằng nước giếng。用井水灌溉农田。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 井
| giếng | 井: | giếng khơi |
| tĩn | 井: | cái hũ tĩn, cái tĩn |
| tểnh | 井: | tấp tểnh (tính việc lớn) |
| tễnh | 井: | tập tễnh |
| tỉn | 井: | tỉn (chum nhỏ) |
| tỉnh | 井: | tỉnh (giếng; gọn gàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灌
| quán | 灌: | quán tửu (rót rượu) |

Tìm hình ảnh cho: 井灌 Tìm thêm nội dung cho: 井灌
