Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 交卸 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāoxiè] bàn giao việc quan; giao trách nhiệm cho người khác。旧时官吏卸职,向后任交代。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卸
| dỡ | 卸: | |
| hằm | 卸: | hằm hằm, hằm hè |
| tá | 卸: | tá (tránh né, tháo ra) |
| xả | 卸: | xả xa (bốc hàng); xả (tháo ra); xả trách (trốn việc) |

Tìm hình ảnh cho: 交卸 Tìm thêm nội dung cho: 交卸
