Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 交困 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāokùn] khó khăn dồn dập; khó khăn liên tiếp。各种困难同时出现。
内外交困。
trong ngoài, khó khăn dồn dập đổ đến.
上下交困。
trên dưới, khó khăn dồn dập đổ xuống.
内外交困。
trong ngoài, khó khăn dồn dập đổ đến.
上下交困。
trên dưới, khó khăn dồn dập đổ xuống.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 困
| khuôn | 困: | rập khuôn |
| khốn | 困: | khốn đốn, khốn khổ |

Tìm hình ảnh cho: 交困 Tìm thêm nội dung cho: 交困
