Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 交换 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāohuàn] 1. trao đổi; đổi。双方各拿出自己的给对方。
交换意见。
trao đổi ý kiến.
2. hàng đổi hàng; trao đổi hàng; mua bán hàng hoá。以商品换商品;买卖商品。
交换意见。
trao đổi ý kiến.
2. hàng đổi hàng; trao đổi hàng; mua bán hàng hoá。以商品换商品;买卖商品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 换
| hoán | 换: | hoán cải, hoán đổi |

Tìm hình ảnh cho: 交换 Tìm thêm nội dung cho: 交换
