Từ: 产房 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 产房:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 产 • 房

Nghĩa của 产房 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǎnfáng] phòng sanh; phòng đẻ。医院中主要为孕妇分娩而装备的房间。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản产:sản xuất, sinh sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 房

buồng房:buồng the
phòng房:phòng khuê
产房 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 产房 Tìm thêm nội dung cho: 产房