Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 亮底 trong tiếng Trung hiện đại:
[liàngdǐ] 1. lộ ra; hiện ra。把底细公开出来。
别让大家瞎猜了, 你就亮底吧。
đừng để mọi người đoán mò nữa, anh hãy tiết lộ ra đi.
2. lộ ra kết quả; thấy được kết quả。显示出结局。
这场围棋赛还没亮底呢。
trận thi đấu cờ vây này vẫn chưa đoán được kết cục.
别让大家瞎猜了, 你就亮底吧。
đừng để mọi người đoán mò nữa, anh hãy tiết lộ ra đi.
2. lộ ra kết quả; thấy được kết quả。显示出结局。
这场围棋赛还没亮底呢。
trận thi đấu cờ vây này vẫn chưa đoán được kết cục.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮
| lượng | 亮: | lượng (sáng, thanh cao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |

Tìm hình ảnh cho: 亮底 Tìm thêm nội dung cho: 亮底
