Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 亲人 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīnrén] 1. người thân; phối ngẫu。直系亲属或配偶。
他家里除母亲以外,没有别的亲人。
trong nhà, ngoài mẹ anh ấy ra, không có người thân nào khác.
2. thân thương; thân thiết; mến thương。比喻关系亲密、感情深厚的人。
欢迎亲人解放军。
chào mừng quân giải phóng mến thương.
他家里除母亲以外,没有别的亲人。
trong nhà, ngoài mẹ anh ấy ra, không có người thân nào khác.
2. thân thương; thân thiết; mến thương。比喻关系亲密、感情深厚的人。
欢迎亲人解放军。
chào mừng quân giải phóng mến thương.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲
| thân | 亲: | song thân (cha mẹ); thân cận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 亲人 Tìm thêm nội dung cho: 亲人
