Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 坐等 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坐等:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 坐等 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòděng] ngồi đợi; ngồi chờ; chờ đợi。坐着等待。
在他家坐等了半个多小时。
anh ngồi nhà đợi hơn nửa giờ đồng hồ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐

ngồi:ngồi xuống, rốn ngồi
toà:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ:toạ đàm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 等

đấng:đấng anh hùng, đấng cứu tinh
đẳng:cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng
đứng:đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên
坐等 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坐等 Tìm thêm nội dung cho: 坐等