Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 㯲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㯲, chiết tự chữ CẤM, CỘM, CỤM, KHÓM
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㯲:
㯲
Chiết tự chữ 㯲
Pinyin: jin4;
Việt bính: gam3;
㯲
Nghĩa Trung Việt của từ 㯲
cụm, như "cụm hoa; cụm từ; lụm cụm" (vhn)
cấm, như "cấm đoán" (btcn)
cộm, như "dầy cộm, cộm lên, cộm mắt" (btcn)
khóm, như "khóm cây" (btcn)
Chữ gần giống với 㯲:
㯪, 㯫, 㯬, 㯭, 㯮, 㯯, 㯰, 㯱, 㯲, 㯳, 㯶, 橾, 橿, 檀, 檁, 檂, 檄, 檉, 檊, 檍, 檐, 檑, 檔, 檗, 檘, 檜, 檞, 檟, 檢, 檣, 檥, 檩, 檪, 𣛱, 𣜋, 𣜰, 𣜱, 𣜲, 𣜳, 𣜴, 𣜵, 𣜶, 𣜷, 𣜸, 𣜻, 𣜾, 𣜿, 𣝀,Chữ gần giống 㯲
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㯲
| cấm | 㯲: | cái cấm |
| cộm | 㯲: | dầy cộm, cộm lên, cộm mắt |
| cụm | 㯲: | cụm hoa; cụm từ; lụm cụm |
| khóm | 㯲: | khóm cây |

Tìm hình ảnh cho: 㯲 Tìm thêm nội dung cho: 㯲
