Chữ 㯲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㯲, chiết tự chữ CẤM, CỘM, CỤM, KHÓM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㯲:

㯲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㯲

㯲

Chiết tự chữ 㯲

[]

U+3BF2, tổng 17 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jin4;
Việt bính: gam3;

㯲

Nghĩa Trung Việt của từ 㯲



cụm, như "cụm hoa; cụm từ; lụm cụm" (vhn)
cấm, như "cấm đoán" (btcn)
cộm, như "dầy cộm, cộm lên, cộm mắt" (btcn)
khóm, như "khóm cây" (btcn)

Chữ gần giống với 㯲:

㯪, 㯫, 㯬, 㯭, 㯮, 㯯, 㯰, 㯱, 㯲, 㯳, 㯶, 橾, 橿, 檀, 檁, 檂, 檄, 檉, 檊, 檍, 檐, 檑, 檔, 檗, 檘, 檜, 檞, 檟, 檢, 檣, 檥, 檩, 檪, 𣛱, 𣜋, 𣜰, 𣜱, 𣜲, 𣜳, 𣜴, 𣜵, 𣜶, 𣜷, 𣜸, 𣜻, 𣜾, 𣜿, 𣝀,

Chữ gần giống 㯲

Tự hình:

Tự hình chữ 㯲 Tự hình chữ 㯲 Tự hình chữ 㯲 Tự hình chữ 㯲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㯲

cấm㯲:cái cấm
cộm㯲:dầy cộm, cộm lên, cộm mắt
cụm㯲:cụm hoa; cụm từ; lụm cụm
khóm㯲:khóm cây
㯲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㯲 Tìm thêm nội dung cho: 㯲