Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 仗势 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhàngshì] cậy thế; ỷ thế。倚仗某种权势(做坏事)。
仗势欺人
cậy thế ức hiếp người khác; chó cậy thế chủ.
仗势欺人
cậy thế ức hiếp người khác; chó cậy thế chủ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仗
| dượng | 仗: | cha dượng (cha ghẻ); chú dượng (chồng của dì) |
| trượng | 仗: | trượng phu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 势
| thế | 势: | thế lực, địa thế |

Tìm hình ảnh cho: 仗势 Tìm thêm nội dung cho: 仗势
