Từ: 仗恃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 仗恃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 仗恃 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhàngshì] dựa vào; ỷ; cậy vào。倚仗;依靠。
仗恃豪门
dựa vào gia đình giàu sang.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仗

dượng:cha dượng (cha ghẻ); chú dượng (chồng của dì)
trượng:trượng phu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恃

thị: 
仗恃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 仗恃 Tìm thêm nội dung cho: 仗恃