Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 代劳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 代劳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 代劳 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàiláo] 1. làm thay; làm hộ; làm giúp; làm dùm (nhờ người khác)。(请人)代替自己办事。
我明天不能去,这件事就请你代劳了。
ngày mai tôi không thể đi được, việc này nhờ anh làm giúp tôi.
2. làm thay; làm hộ; làm giúp (người khác)。代替别人办事。
这是由我代劳,您甭管了。
việc này tôi làm thay cho, anh không phải bận tâm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 代

dãi: 
rượi:buồn rười rượi
đãi:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
đại:cổ đại; đại bộ trưởng; đại diện; đại số
đời:đời đời; đời xưa; ra đời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳

lao:lao lực, lao xao
lạo:uý lạo
代劳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 代劳 Tìm thêm nội dung cho: 代劳