Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 香椿 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngchūn] 1. cây hương thung。落叶乔木,羽状复叶,花白色。果实为蒴果,椭圆形,茶褐色。嫩枝叶有香味,可以吃。
2. lá hương thung non。这种植物的嫩枝叶。
2. lá hương thung non。这种植物的嫩枝叶。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 香
| hương | 香: | hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm |
| nhang | 香: | nhang đèn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 椿
| xoan | 椿: | gạo tám xoan, mặt trái xoan |
| xuân | 椿: | xuân huyên (đại thọ); xuân bạch bì (dược thảo) |

Tìm hình ảnh cho: 香椿 Tìm thêm nội dung cho: 香椿
