Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地质学 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìzhìxué] địa chất học。研究构成地球的物质和地壳构造,以探讨地球的形成和发展的学科。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 质
| chất | 质: | vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 地质学 Tìm thêm nội dung cho: 地质学
