Từ: 伏汛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伏汛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 伏汛 trong tiếng Trung hiện đại:

[fúxùn] lũ mùa hè。在伏天里发生的河水暴涨。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏

phục:phục vào một chỗ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汛

tấn:tấn (nước dâng cao)
vàm:Thuyền đã vào vàm, Vàm Cỏ
伏汛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 伏汛 Tìm thêm nội dung cho: 伏汛