Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 伫立 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伫立:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 伫立 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhùlì]
đứng lặng; đứng lặng hồi lâu; đứng lặng im。长时间地站着。
伫立窗前
đứng lặng trước cửa sổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伫

trữ:trữ (đứng đợi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 立

lập:tự lập, độc lập
lớp:tầng lớp
lụp:lụp xụp
sầm:mưa sầm sập; tối sầm
sập:sập xuống
sụp:sụp xuống
xập: 
伫立 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 伫立 Tìm thêm nội dung cho: 伫立