Từ: 休火山 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 休火山:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 休 • 火 • 山

Nghĩa của 休火山 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiūhuǒshān] núi lửa tạm ngưng hoạt động。暂时不喷发的火山。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 休

hưu休:hưu trí
hươu休:con hươu, hươu sao
hầu休:hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 火

hoả火:hoả hoạn; hoả lò; hoả lực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 山

san山:quan san (quan sơn)
sơn山:sơn khê
休火山 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 休火山 Tìm thêm nội dung cho: 休火山