Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 断档 trong tiếng Trung hiện đại:
[duàndàng] bán hết hàng; bán hết hàng hoá。指某种商品脱销。
顾客需要的日用小百货不能断档。
hàng hoá vật dụng thường ngày khách cần không thể hết hàng.
顾客需要的日用小百货不能断档。
hàng hoá vật dụng thường ngày khách cần không thể hết hàng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 档
| đang | 档: | đang án (hồ sơ lưu), tra đang (tìm hồ sơ) |

Tìm hình ảnh cho: 断档 Tìm thêm nội dung cho: 断档
