Từ: 兴味 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 兴味:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 兴 • 味

Nghĩa của 兴味 trong tiếng Trung hiện đại:

[xìngwèi] hứng thú; thích thú。兴趣。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴

dữ兴:tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện)
hưng兴:hưng thịnh, hưng vong; phục hưng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 味

mùi味:mùi thơm
mồi味:cò mồi; mồi chài
vị味:vị ngọt
兴味 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 兴味 Tìm thêm nội dung cho: 兴味