Từ: 鉴别 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鉴别:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鉴别 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiànbié] phân biệt; giám định (thật, hư, tốt, xấu)。辨别(真假好坏)。
鉴别古物。
giám định đồ cổ.
鉴别真伪。
giám định thật giả.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鉴

giám:giám định; giám biệt (xét đoán)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 别

biệt:đi biệt; biệt li
bít: 
bịt: 
鉴别 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鉴别 Tìm thêm nội dung cho: 鉴别