Chữ 挗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 挗, chiết tự chữ DÍ, GÍ, RIA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挗:

挗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 挗

挗

Chiết tự chữ 挗

Chiết tự chữ dí, gí, ria bao gồm chữ 手 夷 hoặc 扌 夷 hoặc 才 夷 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 挗 cấu thành từ 2 chữ: 手, 夷
  • 手 thủ
  • 夷 dai, di, dì, gì, rợ
  • 2. 挗 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 夷
  • 扌 thủ
  • 夷 dai, di, dì, gì, rợ
  • 3. 挗 cấu thành từ 2 chữ: 才, 夷
  • 才 tài
  • 夷 dai, di, dì, gì, rợ
  • []

    U+6317, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jue2;
    Việt bính: ;

    挗

    Nghĩa Trung Việt của từ 挗



    dí, như "chết dí; dí dỏm; dí súng vào mặt" (vhn)
    gí, như "gí (xem Dí)" (gdhn)
    ria, như "râu ria" (gdhn)

    Chữ gần giống với 挗:

    㧡, 㧢, 㧣, 㧤, 㧥, 㧦, 㧧, 㧨, 㧩, 㧪, 㧫, 㧮, 㧯, 㧰, 拪, 拫, 括, 拭, 拮, 拯, 拰, 拱, 拴, 拵, 拶, 拷, 拸, 拹, 拼, 拽, 拾, 持, 挂, 挃, 挄, 挅, 挆, 指, 按, 挌, 挍, 挎, 挏, 挑, 挒, 挓, 挕, 挖, 挗, 挘, 挜, 挝, 挞, 挟, 挠, 挡, 挢, 挣, 挤, 挥, 挦, 拾, 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

    Chữ gần giống 挗

    挱, 摈, 摀, 摁, 摂, 摃, 摄, 摅, 摆, 摇,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 挗 Tự hình chữ 挗 Tự hình chữ 挗 Tự hình chữ 挗

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 挗

    dí挗:chết dí; dí dỏm; dí súng vào mặt
    gí挗:gí (xem Dí)
    ria挗:râu ria
    挗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 挗 Tìm thêm nội dung cho: 挗