Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 优惠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 优惠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 优惠 trong tiếng Trung hiện đại:

[yōuhuì] ưu đãi; ân huệ。较一般优厚。
优惠条件
điều kiện ưu đãi
优惠贷款
cho vay ưu đãi
价格优惠
giá ưu đãi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 优

ưu:ưu tú, ưu tiên, danh ưu (kịch sĩ nổi tiếng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惠

huệ:ơn huệ
优惠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 优惠 Tìm thêm nội dung cho: 优惠