Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 优等 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōuděng] loại ưu; hạng tốt; thượng đẳng。优良的等级;上等。
优等生
học sinh loại ưu
成绩优等
thành tích xuất sắc.
优等生
học sinh loại ưu
成绩优等
thành tích xuất sắc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 优
| ưu | 优: | ưu tú, ưu tiên, danh ưu (kịch sĩ nổi tiếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |

Tìm hình ảnh cho: 优等 Tìm thêm nội dung cho: 优等
