Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 优裕 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōuyù] đầy đủ; sung túc。富裕;充足。
生活优裕。
cuộc sống sung túc; đời sống sung túc.
生活优裕。
cuộc sống sung túc; đời sống sung túc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 优
| ưu | 优: | ưu tú, ưu tiên, danh ưu (kịch sĩ nổi tiếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裕
| dịu | 裕: | dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu |
| dụ | 裕: | phú dụ (giàu) |

Tìm hình ảnh cho: 优裕 Tìm thêm nội dung cho: 优裕
