Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 传唤 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuánhuàn] gọi đến; mời đến; triệu đến; truyền gọi; trát đòi hầu toà; đòi ra hầu toà (toà án, cơ quan kiểm sát)。法院、检察机关用传票或通知叫与案件有关的人前来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 传
| truyền | 传: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 传: | truyện thơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唤
| cãi | 唤: | cãi cọ, cãi nhau |
| hoán | 唤: | hô hoán |
| miếng | 唤: | miếng ngon |
| mến | 唤: | yêu mến |

Tìm hình ảnh cho: 传唤 Tìm thêm nội dung cho: 传唤
