Chữ 𢙕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢙕, chiết tự chữ GHIẾC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢙕:

𢙕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢙕

𢙕

Chiết tự chữ 𢙕

[]

U+022655, tổng 9 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢙕

Nghĩa Trung Việt của từ 𢙕


ghiếc, như "gớm ghiếc" (vhn)

Chữ gần giống với 𢙕:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢘸, 𢘽, 𢘾, 𢙐, 𢙔, 𢙕, 𢙢, 𢙩, 𢙪, 𢙫, 𢙬, 𢙭,

Chữ gần giống 𢙕

Tự hình:

Tự hình chữ 𢙕 Tự hình chữ 𢙕 Tự hình chữ 𢙕 Tự hình chữ 𢙕

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢙕

ghiếc𢙕:gớm ghiếc
𢙕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢙕 Tìm thêm nội dung cho: 𢙕