Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成双 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngshuāng] 1. thành đôi; thành cặp。构成一队。
2. kết đôi; thành đôi; nên vợ chồng。结为夫妻。
2. kết đôi; thành đôi; nên vợ chồng。结为夫妻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 双
| rong | 双: | rong ruổi |
| rông | 双: | rông rài, chạy rông |
| song | 双: | song le, song song |
| xong | 双: |

Tìm hình ảnh cho: 成双 Tìm thêm nội dung cho: 成双
