Chữ 㭡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㭡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㭡

[]

U+3B61, tổng 10 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xi4;
Việt bính: sai3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㭡


Chữ gần giống với 㭡:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣑁, 𣑌, 𣑎, 𣑳, 𣑴, 𣑵, 𣑶, 𣑷, 𣑺, 𣑻,

Chữ gần giống 㭡

Tự hình:

Tự hình chữ 㭡 Tự hình chữ 㭡 Tự hình chữ 㭡 Tự hình chữ 㭡

㭡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㭡 Tìm thêm nội dung cho: 㭡