Chữ 㤬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤬, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㤬:

㤬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㤬

㤬

Chiết tự chữ 㤬

[]

U+392C, tổng 9 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hui4;
Việt bính: wai6;

㤬

Nghĩa Trung Việt của từ 㤬


Chữ gần giống với 㤬:

㤚, 㤛, 㤜, 㤝, 㤞, 㤡, 㤢, 㤤, 㤥, 㤦, 㤧, 㤨, 㤬, 㤭, 㤺, 恂, 恃, 恄, 恅, 恆, 恇, 恉, 恊, 恌, 恍, 恑, 恒, 恓, 恔, 恗, 恛, 恜, 恟, 恠, 恡, 恢, 恤, 恨, 恪, 恫, 恬, 恰, 恸, 恹, 恺, 恻, 恼, 恽, 𢘸, 𢘽, 𢘾, 𢙐, 𢙔, 𢙕, 𢙢, 𢙩, 𢙪, 𢙫, 𢙬, 𢙭,

Chữ gần giống 㤬

Tự hình:

Tự hình chữ 㤬 Tự hình chữ 㤬 Tự hình chữ 㤬 Tự hình chữ 㤬

㤬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㤬 Tìm thêm nội dung cho: 㤬