Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 桥洞 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiáodòng] vòm cầu; hầm cầu。(桥洞儿)桥孔。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桥
| kiều | 桥: | kiều (cầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洞
| dọng | 洞: | dọng tre |
| dộng | 洞: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| đùng | 洞: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đọng | 洞: | ứ đọng; cô đọng |
| động | 洞: | cái hang, cái động |

Tìm hình ảnh cho: 桥洞 Tìm thêm nội dung cho: 桥洞
