Cao su chống va đập cửa

Từ: 有意思 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 有意思:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 有意思 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǒuyì·si] 1. có ý nghĩa。有意义,耐人寻味。
他的讲话虽然简短,可是非常有意思。
bài nói chuyện của anh ấy rất ngắn gọn, nhưng rất có ý nghĩa.
2. thú vị; hứng thú。有趣。
今天的晚会很有意思。
dạ hội hôm nay rất thú vị.
3. có tình ỵ́ (chỉ quan hệ nam nữ)。指男女间有爱慕之心。
他对你有意思,你没看出来?
anh ấy có tình ý với chị, chị không nhận ra sao?

Nghĩa chữ nôm của chữ: 有

hơi:hơi hướng; hơi mệt
hỡi:hỡi ôi
hữu:hữu ích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 意

áy:áy náy
ý:ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước)
ơi:ai ơi, chàng ơi
ấy:chốn ấy
ới:la ơi ới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 思

:tơ tưởng, tơ mơ
:tư tưởng
tứ:tứ (tư tưởng)
有意思 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 有意思 Tìm thêm nội dung cho: 有意思