Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 位于 trong tiếng Trung hiện đại:
[wèiyú] ở vào; nằm ở。位置处在(某处)。
我国位于亚洲大陆东南部。
nước tôi nằm ở vùng Đông Nam Châu Á.
我国位于亚洲大陆东南部。
nước tôi nằm ở vùng Đông Nam Châu Á.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 位
| vì | 位: | trị vì, vì sao |
| vị | 位: | vị trí, vị thế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 于
| vo | 于: | vo gạo, vòng vo |
| vu | 于: | vu (vào thời); vu quy; vu thị (tại) |
| vò | 于: | vò võ |

Tìm hình ảnh cho: 位于 Tìm thêm nội dung cho: 位于
