Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 低下 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 低下:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

đê hạ
Thấp, dưới mức bình thường (số lượng, trình độ...).
◎Như:
sanh sản lực đê hạ
下 sức sản xuất thấp.Kém, thấp hèn, đê tiện (địa vị, đạo đức, tư tưởng...). ★Tương phản:
cao thượng
上,
cao thượng
尚.

Nghĩa của 低下 trong tiếng Trung hiện đại:

[dīxià] 1. thấp; kém; thấp kém (trình độ sản xuất, kinh tế...)。(生产水平、经济地位等)在一般标准之下的。
能力低下
năng lực kém
技术水平低下。
trình độ kỹ thuật kém
2. thấp kém; thấp hèn; dung tục; hèn hạ; đê tiện。(品质、格调等)低俗。
情趣低下
tình cảm thấp hèn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 低

đay:đay đảy; đay nghiến
đây:ai đấy; đây đó; giờ đây
đê:đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ
低下 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 低下 Tìm thêm nội dung cho: 低下