Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低估 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīgū] đánh giá thấp; xem thường; coi thường; đánh giá không đúng mức。过低估计。
不要低估群众的力量。
không nên đánh giá thấp lực lượng quần chúng
不要低估群众的力量。
không nên đánh giá thấp lực lượng quần chúng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 估
| cô | 估: | cô kế (ước giá) |
| cố | 估: | cố kế (thống kê) |

Tìm hình ảnh cho: 低估 Tìm thêm nội dung cho: 低估
